Cách Cài Đặt IP Tĩnh Trên Windows 10/11 2026
Cài đặt IP tĩnh (Static IP) trên Windows là cần thiết khi bạn chạy server nội bộ, cấu hình port forwarding trên router, kết nối máy tính qua mạng LAN ổn định, hoặc tránh IP bị thay đổi sau mỗi lần khởi động lại.
Bài viết hướng dẫn cách cài IP tĩnh trên Windows 10 và Windows 11 từng bước - bao gồm cách tìm thông tin mạng hiện tại, điền đúng subnet mask và gateway, và tránh lỗi xung đột địa chỉ IP.
1. Trước Khi Cài: Thu Thập Thông Tin Mạng Hiện Tại
Trước khi chuyển sang IP tĩnh, cần biết các thông số mạng hiện tại để tránh xung đột.
Mở Command Prompt và chạy lệnh ipconfig /all. Ghi lại các thông số sau:
| Thông số | Ví dụ | Mục đích |
|---|---|---|
| IPv4 Address | 192.168.1.105 | IP hiện tại của máy |
| Subnet Mask | 255.255.255.0 | Dải mạng |
| Default Gateway | 192.168.1.1 | Địa chỉ router |
| DNS Servers | 8.8.8.8 | DNS đang dùng |
Chọn địa chỉ IP tĩnh: Dùng IP trong cùng dải với router nhưng ngoài dải DHCP. Ví dụ: nếu router cấp DHCP từ 192.168.1.100–200, chọn IP tĩnh là 192.168.1.50 (tránh xung đột).
👉 Dùng thử Omnilogin miễn phí - Trình duyệt antidetect hàng đầu cho quản lý đa tài khoản.
2. Cách Cài IP Tĩnh Trên Windows 10 Qua Control Panel
Bước 1: Nhấn Win + R → gõ ncpa.cpl → Enter để mở Network Connections.
Bước 2: Chuột phải vào kết nối mạng đang dùng → Properties.
Bước 3: Chọn Internet Protocol Version 4 (TCP/IPv4) → Properties.
Bước 4: Chọn "Use the following IP address" → điền:
- IP address: ví dụ
192.168.1.50 - Subnet mask:
255.255.255.0 - Default gateway: địa chỉ router, ví dụ
192.168.1.1
Bước 5: Chọn "Use the following DNS server addresses" → điền DNS (ví dụ 8.8.8.8 và 8.8.4.4).
Bước 6: Nhấn OK → Close.
3. Cách Cài IP Tĩnh Trên Windows 11 Qua Settings
Bước 1: Settings → Network & internet → chọn Wi-Fi hoặc Ethernet → nhấn tên kết nối.
Bước 2: Tìm IP assignment → nhấn Edit → chuyển từ Automatic (DHCP) sang Manual.
Bước 3: Bật IPv4 → điền IP address, Subnet prefix length (24 = 255.255.255.0), Gateway, DNS.
Bước 4: Nhấn Save.
👉 Dùng thử Omnilogin miễn phí - Trình duyệt antidetect hàng đầu cho quản lý đa tài khoản.
4. Kiểm Tra và Khắc Phục Sự Cố
Sau khi cài, chạy ipconfig để xác nhận IP tĩnh đã áp dụng. Kiểm tra kết nối Internet bằng lệnh ping 8.8.8.8.
Lỗi thường gặp:
- Mất Internet: Kiểm tra lại Default Gateway - phải đúng địa chỉ router
- Xung đột IP: Chọn IP khác ngoài dải DHCP của router
- "Limited connectivity": Subnet mask sai - thường là 255.255.255.0 cho mạng gia đình
Câu hỏi thường gặp
Tại sao cài IP tĩnh xong mất Internet?
Nguyên nhân phổ biến: nhập sai Default Gateway (phải đúng địa chỉ router), IP bị xung đột với thiết bị khác (chọn IP ngoài dải DHCP), hoặc Subnet mask sai (thường là 255.255.255.0 cho mạng gia đình).
IP tĩnh nội bộ (LAN) có khác IP tĩnh công cộng không?
Có. IP tĩnh trong bài này là địa chỉ IP nội bộ (LAN) - chỉ dùng trong mạng nhà/văn phòng. IP tĩnh công cộng do ISP cấp, cần đăng ký thêm dịch vụ với nhà mạng.
Subnet prefix length 24 tương đương subnet mask nào?
Prefix length 24 = subnet mask 255.255.255.0. Đây là subnet phổ biến nhất cho mạng gia đình và văn phòng nhỏ, cho phép tối đa 254 thiết bị trong cùng mạng.





