DNS là gì? Tổng quan kiến thức về hệ thống tên miền từ A-Z
DNS là gì và vì sao nó lại quan trọng đến vậy trong hoạt động của Internet? DNS chính là "bộ não phân giải tên miền", giúp chuyển đổi tên website thành địa chỉ IP để bạn truy cập nhanh và chính xác. Hiểu rõ DNS giúp bạn tối ưu tốc độ mạng, tăng bảo mật và khắc phục các lỗi truy cập thường gặp. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm trọn khái niệm, từ khái niệm cơ bản, cơ chế hoạt động, các loại bản ghi quan trọng, cho đến danh sách các DNS Server tốt nhất hiện nay, giúp bạn truy cập Internet nhanh chóng và an toàn hơn.
1. DNS là gì?
DNS (Domain Name System) là một hệ thống phân giải tên miền được thiết lập để chuyển đổi tên miền website (mà con người dễ nhớ) thành Địa chỉ IP (chuỗi số mà máy tính sử dụng để nhận dạng).
DNS hoạt động như một cuốn danh bạ điện thoại khổng lồ của Internet:
- Khi bạn gõ tên miền (ví dụ: google.com), DNS sẽ tra cứu và trả về địa chỉ IP tương ứng (ví dụ: 142.250.199.164).
- Hệ thống này giúp đơn giản hóa quá trình truy cập, cho phép người dùng nhớ tên dễ dàng hơn thay vì phải nhớ một dãy số phức tạp.
- Entity: DNS là một phần quan trọng của kiến trúc TCP/IP trên Internet.
2. Chức năng của DNS là gì?
Chức năng cốt lõi và quan trọng nhất của DNS là phân giải tên miền (Name Resolution). Ngoài ra, DNS còn thực hiện nhiều vai trò khác trong hệ thống mạng:
- Phân giải tên miền: Chức năng chính, giúp chuyển đổi tên miền website thành địa chỉ IP để các máy chủ có thể tìm thấy nhau.
- Cân bằng tải (Load Balancing): Cho phép một tên miền trỏ đến nhiều địa chỉ IP khác nhau. Khi có nhiều yêu cầu, DNS sẽ luân phiên trả về các IP khác nhau, giúp phân phối lưu lượng truy cập và tránh quá tải cho một máy chủ duy nhất.
- Lọc và kiểm soát truy cập: Các Public DNS (như OpenDNS) có thể tích hợp chức năng lọc, giúp chặn truy cập vào các trang web độc hại hoặc nội dung không phù hợp ở cấp độ mạng.
3. So sánh Public DNS và Private DNS
Public DNS và Private DNS phục vụ các mục đích khác nhau và có đối tượng sử dụng riêng biệt:
- Public DNS (DNS Công cộng): Là các dịch vụ DNS được cung cấp miễn phí bởi các công ty lớn (Google, Cloudflare). Mục đích chính là cung cấp tốc độ phân giải nhanh hơn, tăng cường bảo mật và quyền riêng tư so với DNS của ISP, hoặc bổ sung các tính năng như lọc nội dung. Phạm vi sử dụng là toàn cầu và dành cho mọi người dùng Internet.
- Private DNS (DNS Riêng tư): Là hệ thống DNS được thiết lập trong nội bộ một tổ chức, công ty hoặc mạng riêng. Mục đích là để quản lý các tên miền nội bộ và địa chỉ IP riêng trong mạng cục bộ đó. Dịch vụ này không thể truy cập từ bên ngoài Internet công cộng và đóng vai trò quan trọng trong bảo mật và quản lý tài nguyên nội bộ.
4. Phân loại DNS Server
Quá trình phân giải DNS không chỉ do một máy chủ thực hiện. Nó là một quá trình phân cấp, bao gồm sự tham gia của 4 loại máy chủ chính, trong đó quan trọng nhất là:
4.1. Root Name Server
Root Name Server là tầng cao nhất, là điểm khởi đầu cho mọi quá trình truy vấn DNS trên Internet.
- Vị trí: Có 13 nhóm Root Name Server được phân tán trên toàn cầu, quản lý bởi các tổ chức như INTERNIC.
- Chức năng: Không chứa thông tin chi tiết về từng website, mà chỉ chịu trách nhiệm chỉ dẫn đến Máy chủ tên miền cấp cao nhất (TLD).
- Khi có truy vấn, Root Server sẽ trả lời: "Tôi không biết IP này, nhưng bạn hãy hỏi máy chủ TLD này nhé."
4.2. Local Name Server (Resolver)
Local Name Server (còn gọi là DNS Resolver) là máy chủ đầu tiên nhận được yêu cầu truy vấn từ trình duyệt của bạn.
- Định nghĩa: Thường là máy chủ DNS được cung cấp bởi ISP (Nhà cung cấp dịch vụ Internet) của bạn (VNPT, Viettel...) hoặc một Public DNS bạn thiết lập (Google, Cloudflare).
- Vai trò: Tiếp nhận yêu cầu, kiểm tra trong bộ nhớ cache. Nếu không có, nó sẽ khởi động quá trình Truy vấn DNS từ Root Server.
- Cơ chế: Lưu trữ cache tạm thời các kết quả phân giải để tăng tốc độ cho các truy vấn lặp lại.
5. Các loại bản ghi của DNS
Bản ghi DNS (DNS Records) là các tập tin văn bản nhỏ chứa thông tin quan trọng về tên miền của bạn. Đây là thành phần quyết định tên miền sẽ trỏ đến đâu và hoạt động như thế nào.
| Loại bản ghi | Ý nghĩa kỹ thuật | Khi nào nên sử dụng? |
| :---- | :---- | :---- |
| **A Record** | Address Record. Trỏ tên miền về một địa chỉ **IPv4** (32-bit). | Sử dụng phổ biến nhất để gắn tên miền (ví dụ: domain.com) vào IP máy chủ web. |
| **AAAA Record** | IPv6 Address Record. Trỏ tên miền về địa chỉ **IPv6** (128-bit). | Dùng khi hạ tầng mạng hỗ trợ IPv6, chuẩn mới thay thế cho IPv4 đang cạn kiệt. |
| **CNAME** | Canonical Name. Tạo bí danh cho một tên miền khác. | Khi bạn muốn nhiều tên miền phụ (như [www.domain.com](https://www.domain.com/), [https://www.google.com/search?q=ftp.domain.com](https://www.google.com/search?q=ftp.domain.com)) cùng trỏ về một tên miền chính. |
| **MX Record** | Mail Exchange. Chỉ định máy chủ quản lý email. | Bắt buộc phải cấu hình nếu bạn muốn nhận email theo tên miền doanh nghiệp. |
| **TXT Record** | Text Record. Chứa thông tin văn bản tùy ý. | Thường dùng để xác minh quyền sở hữu tên miền với Google (Google Search Console) hoặc cấu hình bảo mật email (SPF, DKIM). |
6. Cơ Chế Hoạt Động Của DNS
Quá trình phân giải DNS là một chuỗi truy vấn phức tạp nhưng diễn ra chỉ trong mili giây.
- Người dùng yêu cầu: Bạn gõ
example.comvào trình duyệt. Yêu cầu này được gửi đến Local Name Server (Resolver). - Resolver hỏi Root Server: Nếu không có trong Cache, Resolver sẽ gửi yêu cầu đến Root Name Server (Bắt đầu từ 13 nhóm Root Server).
- Root Server chỉ dẫn: Root Server sẽ trả về địa chỉ của TLD Server quản lý đuôi
.com. - TLD Server chỉ dẫn: TLD Server trả về địa chỉ của Authoritative Name Server (Máy chủ DNS chứa bản ghi cuối cùng của
example.com). - Authoritative Server phản hồi: Server này cung cấp A Record (Địa chỉ IP) chính xác cho Resolver.
- Trình duyệt nhận IP: Resolver lưu kết quả vào cache (thời gian lưu cache được xác định bởi TTL - Time to Live) và gửi IP về trình duyệt, trình duyệt kết nối đến Host để tải trang web.
7. Nguyên Tắc Làm Việc Của DNS
Hệ thống DNS tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi:
- Nguyên tắc Phân cấp: Cấu trúc hình cây, với Root ở trên cùng, sau đó đến TLD và cuối cùng là Authoritative Name Server, đảm bảo tính ổn định và khả năng mở rộng.
- Nguyên tắc Query (Truy vấn) Đệ quy: Resolver phải tự mình tìm kiếm và trả lời trọn vẹn yêu cầu của người dùng.
- Tính ổn định và Dự phòng: Hệ thống được phân tán (có nhiều Root Server và TLD Server dự phòng) để tránh sự cố tập trung.
8. Hướng Dẫn Sử Dụng DNS Chi Tiết
Việc thay đổi DNS Server có thể giúp tăng tốc độ truy cập Internet, tăng tính bảo mật và quyền riêng tư.
- Bước 1: Kiểm tra DNS hiện tại: Mở Command Prompt (Windows) hoặc Terminal (MacOS) và gõ lệnh
ipconfig /allhoặcscutil --dnsđể xem DNS Server đang dùng. - Bước 2: Đổi DNS: Truy cập vào cài đặt mạng (Network Settings) trên máy tính hoặc Modem/Router của bạn. Thay đổi thiết lập IP thành thủ công và điền các địa chỉ DNS mới (ví dụ: DNS Google
8.8.8.8và8.8.4.4). - Bước 3: Xóa Cache (Optional): Gõ lệnh
ipconfig /flushdns(Windows) để xóa bộ nhớ đệm cũ, đảm bảo DNS mới hoạt động ngay lập tức.
9. Danh Sách DNS Phổ Biến Nhất Hiện Nay
Nếu tốc độ truy cập Internet của bạn chậm hoặc bạn muốn tăng cường bảo mật, việc chuyển sang một Public DNS đáng tin cậy là giải pháp đơn giản nhất.
-
DNS Google
- Địa chỉ:
8.8.8.8và8.8.4.4. - Ưu điểm: Phổ biến nhất, có độ ổn định và tốc độ cao.
- Địa chỉ:
-
DNS OpenDNS
- Địa chỉ:
208.67.222.222và208.67.220.220. - Ưu điểm: Cung cấp tính năng lọc nội dung (Parental Control) mạnh mẽ, chặn các trang web độc hại ở cấp độ mạng.
- Địa chỉ:
-
DNS Cloudflare
- Địa chỉ:
1.1.1.1và1.0.0.1. - Ưu điểm: Được quảng bá là một trong những DNS nhanh và bảo mật nhất hiện nay, không lưu trữ dữ liệu truy vấn người dùng.
- Địa chỉ:
[Image of the Cloudflare 1.1.1.1 DNS logo and server addresses]
- DNS VNPT, Viettel, FPT Đây là DNS mặc định của các ISP tại Việt Nam. Ưu điểm là tốc độ truy cập các dịch vụ trong nước có thể được tối ưu nhất định, nhưng thường không có tính năng bảo mật nâng cao như các Public DNS quốc tế.
10. Tìm Hiểu Rò Rỉ DNS
10.1. Rò rỉ DNS là gì?
Rò rỉ DNS (DNS Leak) là một lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng xảy ra khi các truy vấn DNS của bạn bị gửi ra ngoài kết nối an toàn (như VPN), và bị lộ cho ISP hoặc bên thứ ba. Điều này làm lộ lịch sử truy cập web và vị trí thực tế của bạn, mặc dù bạn đang sử dụng VPN.
10.2. Nguyên nhân dẫn đến rò rỉ DNS
- Cấu hình VPN kém chất lượng, không có tính năng bảo vệ chống rò rỉ.
- Hệ điều hành ưu tiên sử dụng DNS mặc định của ISP thay vì DNS được chỉ định bởi VPN.
- Thiết lập NAT trên Router bị lỗi hoặc không tương thích.
10.3. Cách kiểm tra và giải pháp khắc phục lỗi
- Kiểm tra: Sử dụng các công cụ trực tuyến như
DNSleaktest.com. Nếu kết quả hiển thị DNS Server của ISP hoặc các DNS không phải của VPN, bạn đã bị rò rỉ. - Giải pháp khắc phục:
- Sử dụng VPN cao cấp có tính năng bảo vệ chống rò rỉ DNS tích hợp.
- Thiết lập Public DNS (như Cloudflare) trực tiếp trên máy tính để ghi đè DNS của ISP.
11. Tại Sao DNS Dễ Bị Tấn Công?
Bản chất phân cấp và công khai của DNS khiến nó trở thành mục tiêu béo bở cho kẻ tấn công:
- Tấn công DNS Cache Poisoning: Kẻ tấn công chèn dữ liệu độc hại vào bộ nhớ cache của DNS Resolver, khiến người dùng truy cập nhầm vào trang web giả mạo (lừa đảo).
- Tấn công Man-in-the-middle: Kẻ tấn công đứng giữa người dùng và máy chủ DNS, chặn và thay đổi phản hồi truy vấn.
12. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
-
Câu hỏi 1: Tăng TTL (Time to Live) có giúp tăng tốc độ website không?
- Trả lời: Không, ngược lại. Tăng TTL (ví dụ: từ 3600 lên 86400) chỉ giúp trình duyệt hoặc Resolver lưu cache lâu hơn. Điều này giảm số lần truy vấn, nhưng nếu bạn đổi IP/Host, người dùng sẽ mất nhiều thời gian hơn để cập nhật bản ghi mới. Nên giữ TTL ở mức thấp (300-3600) để đảm bảo sự linh hoạt.
-
Câu hỏi 2: Tôi nên chọn Public DNS hay DNS của ISP?
- Trả lời: Bạn nên chọn Public DNS như Cloudflare hoặc Google. DNS của ISP đôi khi có tốc độ nhanh hơn đối với các dịch vụ trong nước, nhưng Public DNS vượt trội về tính bảo mật, quyền riêng tư và khả năng chống lại sự cố DNS cục bộ.
-
Câu hỏi 3: Private DNS và Public DNS khác nhau thế nào?
- Trả lời: Public DNS là dịch vụ công cộng (ai cũng dùng được). Private DNS thường được thiết lập trong nội bộ doanh nghiệp để quản lý tên miền và địa chỉ IP riêng tư, không thể truy cập từ Internet công cộng.
-
Câu hỏi 4: Cần làm gì khi gặp lỗi Phân giải DNS?
- Trả lời: Bước 1: Xóa Cache DNS trên máy tính (
ipconfig /flushdns). Bước 2: Thay đổi sang Public DNS (như1.1.1.1). Bước 3: Khởi động lại Router nếu lỗi vẫn tiếp diễn.
- Trả lời: Bước 1: Xóa Cache DNS trên máy tính (
Kết Luận
DNS (Domain Name System) là nền tảng vô hình nhưng cực kỳ quan trọng đối với trải nghiệm Internet của bạn. Nó không chỉ đơn thuần là bộ chuyển đổi tên miền mà còn là cánh cửa đầu tiên quyết định tốc độ và độ an toàn khi bạn truy cập web. Hiểu rõ về DNS, cách nó hoạt động, các loại bản ghi, và biết cách chọn Public DNS tốt sẽ giúp bạn kiểm soát tốt hơn môi trường trực tuyến của mình. Đã đến lúc nâng cấp kiến thức và hệ thống của bạn. Đăng ký nhận bản tin công nghệ của chúng tôi để không bỏ lỡ những giải pháp bảo mật và tối ưu hệ thống mới nhất.






