Postman là gì? Hướng dẫn sử dụng Postman cho người mới bắt đầu (2025)
Việc thao tác với các dòng lệnh phức tạp để kiểm tra dữ liệu thường khiến nhiều người mới nản lòng. Chúng tôi hiểu cảm giác đó. Thay vì đánh vật với những đoạn mã khô khan, bạn hoàn toàn có thể đơn giản hóa quy trình làm việc nhờ một công cụ mạnh mẽ.
Omnilogin sẽ cùng bạn khám phá tường tận Postman là gì, đồng thời cung cấp lộ trình hướng dẫn sử dụng Postman chi tiết, giúp việc kiểm thử API trở nên trực quan và hiệu quả hơn bao giờ hết.
Postman là gì?
Postman là một API Client phổ biến nhất hiện nay, cho phép lập trình viên và tester dễ dàng tạo, chia sẻ, kiểm thử API và làm tài liệu hóa kỹ thuật. Được sáng lập bởi Abhinav Asthana vào năm 2012, ứng dụng này đã phát triển từ một tiện ích mở rộng nhỏ của Chrome thành một nền tảng cộng tác toàn diện.
Trước khi công cụ Postman ra đời, các nhà phát triển thường phải sử dụng cURL hoặc những dòng lệnh phức tạp để giao tiếp với server. Điều này không chỉ tốn thời gian mà còn dễ gây ra sai sót cú pháp.
Postman giải quyết triệt để vấn đề trên bằng giao diện đồ họa thân thiện, giúp người dùng tương tác với Request và nhận về Response một cách trực quan. Cốt lõi của phần mềm này xoay quanh việc gửi các bản tin HTTP để kiểm tra tính đúng đắn của hệ thống Client-Server.
Tại sao Tester và Developer cần sử dụng Postman?
Không phải ngẫu nhiên mà công cụ này trở thành tiêu chuẩn trong ngành công nghệ phần mềm. Dưới đây là những lý do khiến hàng triệu lập trình viên tin dùng:
- Giao diện trực quan (UI): Bạn không cần phải ghi nhớ hàng tá câu lệnh khó hiểu. Mọi thao tác đều thực hiện qua các nút bấm, menu thả xuống rõ ràng.
- Hỗ trợ đa dạng phương thức: Ứng dụng đáp ứng đầy đủ các phương thức HTTP như GET, POST, PUT, DELETE, giúp thao tác dữ liệu linh hoạt.
- Khả năng tự động hóa (Automation Testing): Hỗ trợ viết kịch bản kiểm thử bằng Javascript, giúp tiết kiệm thời gian khi chạy Regression Testing.
- Tính năng hợp tác (Collaboration): Chức năng Workspaces cho phép các thành viên trong đội ngũ chia sẻ Collection và đồng bộ dữ liệu tức thì.
- Chi phí linh hoạt: Gói miễn phí cung cấp đầy đủ tính năng cốt lõi cho cá nhân hoặc nhóm nhỏ trải nghiệm.
Các tính năng chính của Postman
Để khai thác tối đa sức mạnh của nền tảng này, bạn cần nắm vững các công cụ cốt lõi sau:
- API Client: Chức năng cơ bản nhất, cho phép gửi request đến web server và nhận về kết quả dưới dạng JSON, XML hoặc HTML.
- Collections: Đây là tính năng độc quyền giúp tổ chức các yêu cầu vào từng thư mục riêng biệt, giống như việc sắp xếp tệp tin trên máy tính.
- Environments: Quản lý Biến môi trường thông minh, giúp chuyển đổi cấu hình giữa Local, Staging và Production chỉ bằng một cú click chuột.
- Mock Servers: Giả lập phản hồi của API ngay cả khi phía Backend chưa hoàn thiện code, giúp Frontend developer làm việc song song không bị gián đoạn.
- Automated Testing: Kết hợp với Newman (công cụ dòng lệnh của Postman) hoặc Collection Runner để chạy hàng loạt bài test tự động trong quy trình CI/CD.
Hướng dẫn cài đặt Postman
Omnilogin khuyên bạn nên sử dụng phiên bản Native App để có trải nghiệm mượt mà và ổn định nhất so với bản Web.
- Truy cập trang chủ: Hãy vào website chính thức của hãng để tải bộ cài đặt chuẩn xác nhất.
- Chọn phiên bản phù hợp: Hệ thống thường tự động nhận diện hệ điều hành của bạn (Windows, macOS hoặc Linux). Nhấn nút Download để tải về.
- Tiến hành cài đặt: Chạy file vừa tải và làm theo hướng dẫn trên màn hình. Quá trình này diễn ra rất nhanh chóng.
- Đăng ký tài khoản: Dù có thể bỏ qua, nhưng chúng tôi khuyến khích bạn Sign up một tài khoản miễn phí. Việc này giúp đồng bộ Collections và lịch sử làm việc khi bạn đổi máy tính.
Hướng dẫn sử dụng Postman - Tạo Request đầu tiên
Phần này chúng ta sẽ thực hành ngay trên giao diện phần mềm. Chúng tôi sẽ sử dụng server giả lập reqres.in để bạn có thể thấy kết quả thực tế ngay lập tức.
Bước 1: Làm quen giao diện Khi mở ứng dụng, bạn sẽ thấy ba khu vực chính: Sidebar (quản lý lịch sử, collection), Request Builder và khu vực hiển thị Response.
Bước 2: Chọn phương thức HTTP Tại thanh công cụ, bạn sẽ thấy một menu thả xuống mặc định là GET. Đây là phương thức dùng để lấy dữ liệu về.
Bước 3: Nhập URL (Endpoint) Hãy nhập địa chỉ sau vào ô URL: https://reqres.in/api/users?page=2. Đây là một Endpoint mẫu trả về danh sách người dùng.
Bước 4: Gửi yêu cầu (Send) Nhấn nút màu xanh dương Send. Ứng dụng sẽ kết nối tới máy chủ và chờ phản hồi.
Bước 5: Phân tích kết quả (Response) Phía dưới màn hình, bạn sẽ thấy:
- Status: 200 OK (Báo hiệu thành công).
- Time/Size: Thời gian và dung lượng phản hồi.
- Body: Nội dung dữ liệu trả về, thường có định dạng JSON dễ đọc.
Thực hành - Gửi Request GET
Thao tác GET rất đơn giản vì thường không yêu cầu phần thân (Body). Bạn chỉ cần điền đúng đường dẫn. Trong ví dụ trên, dữ liệu trả về sẽ bao gồm thông tin của các nhân vật mẫu như Michael, Lindsay. Hãy chú ý đến mã trạng thái HTTP Status Code. Nếu nhận được 404, nghĩa là đường dẫn sai; nếu là 500, lỗi thuộc về máy chủ.
- Xem thêm nội dung: botnet là gì tại Omnilogin
- Xem thêm nội dung: mạng pan là gì tại Omnilogin
- Xem thêm nội dung: cổng port là gì tại Omnilogin
- Xem thêm nội dung: gateway là gì tại Omnilogin
Thực hành: Gửi Request POST
Khác với GET, phương thức POST dùng để gửi dữ liệu mới lên server (ví dụ: tạo tài khoản mới).
- Đổi phương thức từ GET sang POST cạnh ô URL.
- Nhập URL:
https://reqres.in/api/users. - Chuyển sang tab Body, chọn raw và định dạng JSON.
- Nhập đoạn mã mẫu sau vào khung soạn thảo:
{
"name": "Neo",
"job": "Tester"
}






